아무 단어나 입력하세요!

"mooned" in Vietnamese

khoe mông (để đùa hoặc xúc phạm)

Definition

Để lộ mông trần trước ai đó nhằm đùa cợt hoặc xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ lóng, mang tính đùa giỡn, đôi khi bị coi là thô lỗ hoặc mất lịch sự. Không phải nghĩa 'mặt trăng' ('moon' danh từ).

Examples

He mooned his friends as a joke.

Anh ấy đã **khoe mông** với bạn bè cho vui.

Someone mooned the crowd at the football game.

Có người đã **khoe mông** trước đám đông ở trận bóng đá.

She was embarrassed after being mooned by a stranger.

Cô ấy xấu hổ sau khi bị một người lạ **khoe mông**.

Did you see that guy who mooned out the car window?

Bạn có thấy anh chàng nào **khoe mông** ngoài cửa sổ xe không?

He got in trouble at school because he mooned the teacher.

Cậu ấy gặp rắc rối ở trường vì đã **khoe mông** với giáo viên.

When the bus drove by, the kids mooned everyone standing at the stop.

Khi xe buýt đi qua, bọn trẻ đã **khoe mông** với mọi người đang đứng ở trạm.