"moonbeams" in Vietnamese
Definition
Những tia sáng mỏng, dài phát ra từ mặt trăng, thường thấy rõ vào ban đêm khi trời quang. Cụm từ này thường mang tính thơ mộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn thơ hoặc mô tả lãng mạn, hiếm khi gặp trong ngữ cảnh khoa học. Khác với 'moonlight' nghĩa là toàn bộ ánh sáng từ mặt trăng, 'moonbeams' là từng luồng sáng riêng lẻ.
Examples
The garden was filled with moonbeams last night.
Khu vườn tràn ngập **tia sáng trăng** vào tối qua.
Children tried to catch the moonbeams with their hands.
Bọn trẻ cố bắt **tia sáng trăng** bằng tay.
She lay in bed watching moonbeams dance on the wall.
Cô ấy nằm trên giường, nhìn **tia sáng trăng** nhảy múa trên tường.
There’s something magical about moonbeams shining through the trees.
Có điều gì đó kỳ diệu khi **tia sáng trăng** chiếu qua các tán cây.
We sat quietly, letting the cool moonbeams light up our faces.
Chúng tôi ngồi yên lặng, để **tia sáng trăng** mát lạnh chiếu sáng khuôn mặt mình.
Even the calm lake glittered wherever moonbeams touched the water.
Ngay cả hồ tĩnh lặng cũng lấp lánh ở nơi **tia sáng trăng** chạm vào mặt nước.