아무 단어나 입력하세요!

"moodiness" in Vietnamese

tính khí thất thường

Definition

Tính khí thất thường là khi cảm xúc của ai đó thay đổi liên tục, dễ buồn bã, cáu gắt hoặc khó chịu mà không rõ lý do.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc trung lập, hay nói về thanh thiếu niên hoặc người bị căng thẳng. Thường gặp trong cụm như 'teenage moodiness', 'periods of moodiness'. Không giống 'depression' hay 'anger'.

Examples

Her moodiness made it hard to know when to talk to her.

**Tính khí thất thường** của cô ấy khiến không biết khi nào nên nói chuyện với cô.

Moodiness is common in teenagers.

**Tính khí thất thường** là điều phổ biến ở tuổi thiếu niên.

His moodiness gets worse when he is tired.

**Tính khí thất thường** của anh ấy càng tệ hơn khi anh ấy mệt.

We all have some moodiness when stressed out at work.

Ai cũng có chút **tính khí thất thường** khi bị căng thẳng ở nơi làm việc.

Her moodiness came and went so quickly that no one could keep up.

**Tính khí thất thường** của cô ấy thay đổi nhanh đến mức không ai theo kịp.

If his moodiness gets worse, he should talk to a counselor.

Nếu **tính khí thất thường** của anh ấy tệ hơn, anh nên nói chuyện với tư vấn viên.