아무 단어나 입력하세요!

"mooching" in Vietnamese

ăn chựcdựa dẫm

Definition

Thường xuyên xin ăn, xin đồ hoặc nhờ vả người khác mà không trả lại gì. Cũng dùng để nói đến việc dựa dẫm vào người khác cho những gì mình nên tự lo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thân mật, thường mang ý tiêu cực nhẹ. 'mooching off friends' nghĩa là sống dựa bạn bè, nhờ vả họ thường xuyên. Không phải ăn cắp mà là xin xỏ liên tục.

Examples

He is always mooching lunch from his coworkers.

Anh ấy luôn **ăn chực** bữa trưa của đồng nghiệp.

Stop mooching off your parents and find a job.

Đừng **dựa dẫm** vào bố mẹ nữa, hãy đi tìm việc đi.

She got tired of her friend mooching rides every day.

Cô ấy mệt mỏi vì bạn mình cứ **ăn chực** đi nhờ xe mỗi ngày.

Are you mooching again, or did you actually bring your own lunch this time?

Lại **ăn chực** nữa à, hay lần này mang cơm theo rồi?

His mooching was funny at first, but now everyone is annoyed.

Ban đầu, việc **ăn chực** của anh ta khá buồn cười, nhưng giờ thì ai cũng khó chịu.

If you keep mooching drinks at parties, people might stop inviting you.

Nếu cứ **ăn chực** đồ uống ở tiệc, có thể mọi người sẽ không mời cậu nữa.