아무 단어나 입력하세요!

"monthly" in Vietnamese

hàng tháng

Definition

Diễn ra mỗi tháng một lần hoặc liên quan đến một khoảng thời gian của một tháng.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng như tính từ ('monthly payment') và trạng từ ('paid monthly'). Chủ yếu nói đến hóa đơn, đăng ký, báo cáo hoặc lịch trình mỗi tháng. Không dùng với những sự kiện hàng ngày hoặc hàng năm. Đôi khi, 'monthly' cũng chỉ kinh nguyệt.

Examples

I get a monthly paycheck.

Tôi nhận lương **hàng tháng**.

We have a monthly meeting at work.

Chúng tôi có cuộc họp **hàng tháng** ở công ty.

The magazine is published monthly.

Tạp chí này phát hành **hàng tháng**.

Rent is paid monthly here, not weekly.

Ở đây tiền thuê nhà được trả **hàng tháng**, không phải hàng tuần.

I set a monthly reminder to check my bills.

Tôi đặt lời nhắc **hàng tháng** để kiểm tra hóa đơn.

You'll get a monthly email with all the updates.

Bạn sẽ nhận được email **hàng tháng** với tất cả các cập nhật.