"montages" in Vietnamese
Definition
Trong phim, video hoặc nghệ thuật, đây là kỹ thuật ghép nhiều đoạn ngắn hoặc hình ảnh lại với nhau để tạo thành một tác phẩm thống nhất. Thường dùng để thể hiện quá trình hoặc kể chuyện một cách nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh dựng phim hoặc chỉnh sửa video, nhất là khi muốn thể hiện tiến trình nhanh hoặc tạo cảm xúc. Khác với 'collage', 'montage' thường dùng cho chuyển động, không chỉ là sắp xếp ảnh.
Examples
The movie opened with several montages of city life.
Bộ phim mở đầu bằng vài **montage** về cuộc sống thành phố.
There are many great montages in sports documentaries.
Có rất nhiều **montage** tuyệt vời trong các phim tài liệu thể thao.
We created photo montages for our class project.
Chúng tôi đã tạo các **montage** ảnh cho dự án lớp học.
You know those fast-paced training montages in movies? They always get me pumped!
Bạn biết những **montage** huấn luyện nhanh trong phim không? Chúng luôn làm tôi phấn khích!
Her video blog includes funny montages of her trying different foods.
Video blog của cô ấy có những **montage** hài hước về việc cô thử các món ăn khác nhau.
Some music videos use creative montages to tell their story without words.
Một số video âm nhạc dùng các **montage** sáng tạo để kể chuyện mà không cần lời.