아무 단어나 입력하세요!

"monstrously" in Vietnamese

quá mứckinh khủng

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó vô cùng lớn, gây sốc hoặc rất xấu xa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh tính tiêu cực hoặc quy mô lớn, như 'monstrously unfair'. Mang tính trang trọng hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The cake was monstrously big.

Cái bánh quá mức to.

Their plan is monstrously expensive.

Kế hoạch của họ **quá mức** đắt đỏ.

The villain acted monstrously in the movie.

Tên phản diện đã hành động **kinh khủng** trong phim.

His debt grew monstrously fast after he lost his job.

Nợ của anh ấy đã tăng lên **quá mức** nhanh sau khi mất việc.

"That was monstrously unfair," she complained after the test.

"Điều đó **quá mức** bất công," cô ấy phàn nàn sau bài kiểm tra.

The crowd cheered monstrously when their team finally scored.

Khi đội nhà ghi bàn, đám đông đã cổ vũ **kinh khủng**.