"monstrosity" in Vietnamese
Definition
Một vật gì đó rất xấu xí, to lớn hoặc không tự nhiên khiến người ta sốc hoặc không thích. Thường dùng để chỉ công trình, vật thể, hay ý tưởng gây phản cảm mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vật quái dị' diễn tả mức độ xấu hoặc lạ đến kinh ngạc, thường liên quan công trình kiến trúc, phát minh lạ lùng, không dùng cho người. Mang sắc thái phê phán mạnh.
Examples
The new building is a monstrosity in the city center.
Tòa nhà mới này là một **vật quái dị** giữa trung tâm thành phố.
Many people think the sculpture is a monstrosity.
Nhiều người cho rằng bức tượng đó là một **vật quái dị**.
That monster in the movie was a true monstrosity.
Con quái vật trong phim đúng là một **vật quái dị** thực sự.
Who approved this architectural monstrosity?
Ai đã phê duyệt **vật quái dị** kiến trúc này vậy?
I can't believe they call that piece of junk a car—it's a monstrosity!
Tôi không tin nổi họ gọi đống sắt vụn đó là xe hơi—nó là một **vật quái dị**!
Some people see modern art as genius; others see it as a colorful monstrosity.
Một số người cho rằng nghệ thuật hiện đại là thiên tài; người khác lại cho đó là một **vật quái dị** đầy màu sắc.