아무 단어나 입력하세요!

"monsoon" in Vietnamese

gió mùamùa mưa

Definition

Gió mùa là loại gió đổi hướng theo mùa, mang lại mưa lớn kéo dài nhiều tháng, đặc biệt ở châu Á. Từ này cũng dùng để chỉ mùa mưa do những cơn gió này gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến khi nói về khí hậu, địa lý ở Đông Nam Á và Nam Á. Thường dùng để chỉ cả gió lẫn mùa mưa dài ngày.

Examples

The monsoon brings heavy rain every summer in India.

Ở Ấn Độ, **gió mùa** mang theo mưa lớn mỗi mùa hè.

Farmers wait for the monsoon to plant their crops.

Nông dân chờ **mùa mưa** để gieo trồng cây trồng.

The monsoon starts in June and lasts until September.

**Mùa mưa** bắt đầu vào tháng 6 và kéo dài đến tháng 9.

We had to cancel our trip because the monsoon arrived early this year.

Năm nay **mùa mưa** đến sớm nên chúng tôi phải hủy chuyến đi.

The city streets flood quickly during the monsoon season.

Các con đường thành phố ngập nhanh trong mùa **mưa**.

You can smell the fresh earth when the first monsoon rains fall.

Bạn có thể ngửi thấy mùi đất mới khi cơn **mưa** đầu mùa rơi xuống.