"monotony" in Vietnamese
Definition
Trạng thái mọi thứ luôn lặp lại giống nhau khiến cho cảm thấy nhàm chán hoặc tẻ nhạt. Thường dùng để mô tả công việc hay cuộc sống thiếu sự thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh cuộc sống, công việc hay thói quen đều đặn. Trong giao tiếp hàng ngày, 'buồn chán' dễ dùng hơn.
Examples
He was tired of the monotony of his daily routine.
Anh ấy đã mệt mỏi với **sự đơn điệu** trong thói quen hàng ngày của mình.
Doing the same work every day can lead to monotony.
Làm cùng một công việc mỗi ngày có thể dẫn đến **sự đơn điệu**.
Traveling helped her escape the monotony of city life.
Việc đi du lịch đã giúp cô ấy thoát khỏi **sự đơn điệu** của cuộc sống thành phố.
Switching up your routine is a good way to break the monotony.
Thay đổi thói quen là cách tốt để phá vỡ **sự đơn điệu**.
Sometimes a little surprise can make all the difference and relieve the monotony.
Đôi khi một chút bất ngờ có thể thay đổi mọi thứ và làm dịu **sự đơn điệu**.
After weeks of rain, the monotony of gray skies was starting to get to me.
Sau nhiều tuần mưa, **sự đơn điệu** của bầu trời xám bắt đầu làm tôi mệt mỏi.