"monotonous" in Vietnamese
Definition
Gì đó lặp đi lặp lại, không thay đổi, khiến cảm giác nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho công việc ('công việc đơn điệu'), giọng nói hoặc thói quen lặp lại; trang trọng hơn 'chán'.
Examples
The teacher's voice was monotonous, so the students got sleepy.
Giọng giáo viên quá **đơn điệu**, nên học sinh buồn ngủ.
He does the same monotonous job every day.
Anh ấy làm cùng một công việc **đơn điệu** mỗi ngày.
Their daily routine became monotonous after a few weeks.
Sau vài tuần, thói quen hàng ngày của họ trở nên quá **đơn điệu**.
Listening to that monotonous beep every minute is driving me crazy.
Tiếng bíp **đơn điệu** đó vang lên mỗi phút, làm tôi phát điên.
After a while, the movie just felt too monotonous to keep watching.
Một lúc sau, bộ phim trở nên quá **đơn điệu** nên không xem tiếp được.
If you add some music, the atmosphere won’t be so monotonous.
Nếu thêm nhạc vào, không khí sẽ bớt **đơn điệu**.