아무 단어나 입력하세요!

"monosyllabic" in Vietnamese

một âm tiếtcộc lốc (nói năng)

Definition

Từ hoặc phát ngôn chỉ có một âm tiết; cũng dùng để chỉ người trả lời ngắn gọn, đơn giản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ học và tả cách trả lời cộc lốc như 'có', 'không', 'dừng'. Diễn đạt sự ngắn gọn, có thể kém thân thiện. Không dùng cho đồ vật, chỉ dùng cho từ hoặc lời nói.

Examples

The word "yes" is monosyllabic.

Từ "có" là từ **một âm tiết**.

He gave a monosyllabic answer to every question.

Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách **cộc lốc**.

"Cat" is a monosyllabic word.

"Mèo" là một từ **một âm tiết**.

She was in a bad mood and stayed monosyllabic all evening.

Cô ấy tâm trạng không tốt và cả tối chỉ **cộc lốc**.

Don't be so monosyllabic—tell me what happened!

Đừng **cộc lốc** thế—nói cho tôi biết chuyện gì xảy ra đi!

His monosyllabic replies made the conversation awkward.

Những câu trả lời **cộc lốc** của anh ấy làm cuộc trò chuyện trở nên gượng gạo.