아무 단어나 입력하세요!

"monos" in Vietnamese

những con khỉ

Definition

'Monos' là số nhiều của 'mono', nghĩa là nhiều con khỉ, là loài động vật linh trưởng nhỏ hoặc trung bình, thường sống trên cây, thông minh và tinh nghịch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Monos' chỉ dùng ở dạng số nhiều, thường gặp trong hội thoại thân mật hoặc truyện trẻ em. Không nhầm với 'mono' (một con khỉ).

Examples

The monos are playing in the trees.

**Những con khỉ** đang chơi trên cây.

We saw five monos at the zoo.

Chúng tôi thấy năm **con khỉ** ở sở thú.

The monos eat bananas every day.

**Những con khỉ** ăn chuối mỗi ngày.

Look at those monos swinging from branch to branch!

Nhìn kìa, những **con khỉ** đang đu từ cành này sang cành khác!

The kids laughed as the monos made funny faces.

Lũ trẻ cười khi **những con khỉ** làm mặt hài hước.

In this part of the jungle, you’ll always hear monos chattering overhead.

Ở khu rừng này, bạn luôn nghe thấy tiếng **những con khỉ** ríu rít trên đầu.