"monologues" in Vietnamese
Definition
Bài nói dài của một người, thường xuất hiện trong kịch, phim hoặc khi ai đó nói không ngừng trong cuộc trò chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'độc thoại' dùng nhiều trong kịch, điện ảnh, hoặc mô tả khi ai đó nói không ngừng. Không phải là 'đối thoại' (giữa hai hay nhiều người).
Examples
In the play, the actor performed two long monologues.
Trong vở kịch, diễn viên đã trình diễn hai **độc thoại** dài.
Students practiced writing their own monologues for class.
Học sinh luyện viết **độc thoại** của riêng mình cho lớp học.
She enjoys listening to dramatic monologues in movies.
Cô ấy thích nghe những **độc thoại** kịch tính trong phim.
Sometimes his stories turn into endless monologues that nobody can interrupt.
Đôi khi những câu chuyện của anh ấy biến thành **độc thoại** bất tận, không ai chen vào được.
Comedians often perform monologues about everyday life to make people laugh.
Các diễn viên hài thường trình diễn **độc thoại** về đời sống thường ngày để làm khán giả cười.
The director asked for new monologues that felt more personal and unique.
Đạo diễn yêu cầu những **độc thoại** mới mang tính cá nhân và độc đáo hơn.