아무 단어나 입력하세요!

"monogram" in Vietnamese

chữ lồng

Definition

Chữ lồng là kiểu thiết kế kết hợp từ hai hoặc nhiều chữ cái, thường là chữ cái viết tắt tên riêng, thành một biểu tượng trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chữ lồng' thường dùng để cá nhân hóa quần áo, khăn, túi xách hoặc thiệp cưới. Đừng nhầm với 'logo', vì 'chữ lồng' thường chỉ bao gồm các chữ cái trang trí.

Examples

Her towel has a pink monogram on it.

Khăn tắm của cô ấy có **chữ lồng** màu hồng.

My initials are used to create a monogram for my backpack.

Chữ cái tên tôi được dùng để tạo **chữ lồng** cho ba lô của tôi.

The couple chose a special monogram for their wedding invitations.

Cặp đôi chọn một **chữ lồng** đặc biệt cho thiệp cưới của họ.

I got my shirt customized with a small monogram on the sleeve.

Tôi đã đặt may một **chữ lồng** nhỏ trên tay áo sơ mi của mình.

If you want to make your gift unique, add a monogram to it.

Nếu muốn món quà của bạn trở nên độc đáo, hãy thêm **chữ lồng** vào đó.

The designer's new logo looks like a fancy monogram.

Logo mới của nhà thiết kế trông như một **chữ lồng** cầu kỳ.