아무 단어나 입력하세요!

"monogamist" in Vietnamese

người theo chủ nghĩa một vợ một chồng

Definition

Người chỉ có một bạn đời hoặc thích ở trong một mối quan hệ với một người duy nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc trang trọng về các loại mối quan hệ. Đối lập với 'polygamist'. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày; thường dùng 'người chung thủy' hơn.

Examples

A monogamist prefers to have only one partner.

Một **người theo chủ nghĩa một vợ một chồng** thích chỉ có một bạn đời.

My friend is a monogamist and doesn't like dating multiple people.

Bạn tôi là **người theo chủ nghĩa một vợ một chồng** và không thích hẹn hò với nhiều người.

The opposite of a monogamist is a polygamist.

Đối lập với **người theo chủ nghĩa một vợ một chồng** là polygamist (người đa thê/người đa phu).

She's a lifelong monogamist who believes in true love.

Cô ấy là một **người theo chủ nghĩa một vợ một chồng** suốt đời và tin vào tình yêu đích thực.

Being a monogamist is just a personal choice for him.

Việc là **người theo chủ nghĩa một vợ một chồng** chỉ là lựa chọn cá nhân của anh ấy.

Most of my friends are monogamists, but some prefer open relationships.

Hầu hết bạn bè tôi là **người theo chủ nghĩa một vợ một chồng**, nhưng một số người thích các mối quan hệ mở.