아무 단어나 입력하세요!

"monks" in Vietnamese

nhà sư

Definition

Nhà sư là những người nam sống trong cộng đồng tôn giáo, dành cả đời cho việc cầu nguyện, lao động và tu hành, thường sống tách biệt với xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà sư' chỉ dùng cho nam giới tu hành; nữ giới gọi là 'ni cô'. Thường kết hợp với 'chùa', 'tu viện'. Không dùng cho linh mục hoặc người theo đạo nói chung.

Examples

Monks live in the monastery.

**Các nhà sư** sống trong tu viện.

The monks pray every morning.

**Các nhà sư** cầu nguyện mỗi sáng.

Many monks grow their own food.

Nhiều **nhà sư** tự trồng thực phẩm của họ.

Some monks choose a life of silence and meditation.

Một số **nhà sư** chọn cuộc sống tĩnh lặng và thiền định.

Have you ever visited a monastery and seen how the monks live?

Bạn đã bao giờ đến tu viện và xem **các nhà sư** sống thế nào chưa?

The monks offered tea and talked about their daily routines.

**Các nhà sư** mời trà và kể về sinh hoạt hàng ngày của họ.