"monkey suit" in Vietnamese
Definition
Cách nói hài hước hoặc không trang trọng để chỉ bộ vest hoặc lễ phục nam, thường mặc trong các dịp trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho vest nam, mang tính đùa vui hoặc thân mật, thường khi ai đó không quen mặc đồ trang trọng. Không nói về váy nữ.
Examples
He wore a monkey suit to his cousin's wedding.
Anh ấy đã mặc **bộ vest** tới đám cưới của anh họ.
I feel strange in this monkey suit.
Tôi thấy lạ khi mặc **bộ vest** này.
My dad has to wear a monkey suit for work every day.
Bố tôi phải mặc **bộ lễ phục** đi làm mỗi ngày.
Do I really have to put on this monkey suit for the party?
Tôi thật sự phải mặc **bộ lễ phục** này đi tiệc à?
You look great in that monkey suit!
Bạn mặc **bộ lễ phục** này rất đẹp đấy!
Whenever I see Jim in a monkey suit, I can't help but laugh.
Mỗi lần nhìn Jim mặc **bộ vest**, tôi không thể nhịn cười.