"monkey's paw" in Vietnamese
Definition
‘Bàn tay khỉ’ ám chỉ một điều ước hoặc cơ hội tưởng như tốt, nhưng lại kéo theo hậu quả xấu không lường trước. Từ này xuất phát từ một truyện kinh dị nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, ẩn dụ hoặc để cảnh báo về việc ‘cẩn thận điều ước của mình’. Không dùng cho các nghĩa thông thường về khỉ hoặc mong muốn.
Examples
Be careful what you wish for; it could be a monkey's paw.
Hãy cẩn thận điều ước của mình; nó có thể là một **bàn tay khỉ**.
Winning the lottery sometimes feels like a monkey's paw, because it brings problems too.
Đôi khi trúng số giống như một **bàn tay khỉ**, bởi nó cũng mang lại nhiều rắc rối.
The story of the monkey's paw warns about the danger of wishing for too much.
Câu chuyện về **bàn tay khỉ** cảnh báo nguy hiểm khi ước muốn quá nhiều.
That cheap flight turned out to be a monkey's paw—I got stuck at the airport all night.
Chuyến bay giá rẻ đó hóa ra là một **bàn tay khỉ**—tôi bị kẹt ở sân bay suốt đêm.
Getting that promotion was a bit of a monkey's paw—more money, but double the stress.
Được thăng chức có chút giống **bàn tay khỉ**—lương tăng nhưng căng thẳng cũng gấp đôi.
Sometimes, a perfect opportunity is a monkey's paw in disguise.
Đôi khi, một cơ hội hoàn hảo lại là **bàn tay khỉ** khoác lốt.