아무 단어나 입력하세요!

"moniker" in Vietnamese

biệt danhtên hiệu

Definition

Một tên gọi không chính thức, thường dùng thay cho tên thật hoặc ngoài tên thật; có thể là biệt danh, tên giả, hay tên nghệ danh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Moniker’ thường dùng trong văn viết hoặc môi trường bán trang trọng, mang sắc thái chơi đùa. Ít phổ biến hơn 'biệt danh' và hay dùng cho nghệ sĩ, nhân vật nổi tiếng, hoặc tên trên mạng.

Examples

Her friends gave her the moniker 'Sunny' because of her cheerful nature.

Bạn bè đặt cho cô ấy **biệt danh** 'Sunny' vì tính cách vui vẻ của cô.

He uses a special moniker when he plays video games online.

Anh ấy dùng một **tên hiệu** đặc biệt khi chơi game online.

The singer changed his moniker before releasing the new album.

Ca sĩ đã đổi **biệt danh** của mình trước khi ra mắt album mới.

Many authors write under a moniker instead of their real names.

Nhiều tác giả viết dưới một **tên hiệu** thay vì tên thật của mình.

Online, it's common to see people known only by their moniker.

Trên mạng, thường gặp những người chỉ được biết đến bằng **biệt danh** của mình.

After moving to the city, he adopted the moniker 'Big Sam' to fit in.

Sau khi chuyển lên thành phố, anh ấy đã lấy **biệt danh** 'Big Sam' để hòa nhập.