아무 단어나 입력하세요!

"mongols" in Vietnamese

người Mông Cổ

Definition

Người Mông Cổ là dân tộc ở Trung Á, nổi tiếng với đế chế hùng mạnh dưới sự lãnh đạo của Thành Cát Tư Hãn vào thế kỷ 13. Ngày nay, họ chủ yếu sống ở Mông Cổ, Trung Quốc và Nga.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, nhân học hoặc địa lý. Khi viết trang trọng, luôn viết hoa 'Người Mông Cổ'. Không chỉ cá nhân trừ khi chỉ rõ dân tộc.

Examples

The Mongols once ruled the largest empire in history.

**Người Mông Cổ** từng cai trị đế chế lớn nhất trong lịch sử.

Genghis Khan was the leader of the Mongols.

Thành Cát Tư Hãn là lãnh đạo của **người Mông Cổ**.

The traditional homes of the Mongols are called yurts.

Nhà truyền thống của **người Mông Cổ** được gọi là yurt.

Many Mongols still follow a nomadic lifestyle on the steppes.

Nhiều **người Mông Cổ** vẫn sống du mục trên thảo nguyên.

The music and festivals of the Mongols are unique to their culture.

Âm nhạc và lễ hội của **người Mông Cổ** rất độc đáo trong văn hóa của họ.

In history class, we studied how the Mongols changed trade between East and West.

Trong lớp lịch sử, chúng tôi đã học cách **người Mông Cổ** thay đổi thương mại giữa Đông và Tây.