아무 단어나 입력하세요!

"moneymaking" in Vietnamese

kiếm tiềnsinh lợi

Definition

Diễn tả việc gì đó được tạo ra để kiếm ra tiền hoặc mang lại lợi nhuận, như một ý tưởng, doanh nghiệp hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ ('moneymaking idea', 'moneymaking business'). Dùng để khen một ý tưởng sinh lợi hoặc đôi khi chê quá tập trung vào tiền. Sử dụng cả trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Examples

He started a moneymaking business selling handmade soap.

Anh ấy bắt đầu một doanh nghiệp **kiếm tiền** bằng cách bán xà phòng thủ công.

The lottery is often advertised as a moneymaking opportunity.

Xổ số thường được quảng cáo là một cơ hội **kiếm tiền**.

They came up with a new moneymaking idea for their company.

Họ đã nghĩ ra một ý tưởng **kiếm tiền** mới cho công ty của mình.

That website is a real moneymaking machine.

Trang web đó là một cỗ máy **kiếm tiền** thực sự.

He only joined the project because he thought it was a moneymaking scheme.

Anh ấy chỉ tham gia dự án vì nghĩ đó là một kế hoạch **kiếm tiền**.

People are always looking for the next big moneymaking trend online.

Mọi người luôn tìm kiếm xu hướng **kiếm tiền** lớn tiếp theo trên mạng.