아무 단어나 입력하세요!

"money talks" in Vietnamese

có tiền là có quyềntiền lên tiếng

Definition

Thành ngữ này có nghĩa là ai có tiền thì có quyền lực và ảnh hưởng, tiền có thể làm thay đổi nhiều thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính không chính thức, thường dùng với ý mỉa mai hoặc chua cay để nói tiền quan trọng hơn luật lệ hay sự công bằng. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Some people believe that money talks in politics.

Một số người tin rằng trong chính trị, **có tiền là có quyền**.

They got special treatment because money talks.

Họ được đối xử đặc biệt vì **có tiền là có quyền**.

In business, money talks and connections matter.

Trong kinh doanh, **có tiền là có quyền** và các mối quan hệ cũng quan trọng.

You want quick results? Well, money talks.

Bạn muốn có kết quả nhanh? Vậy thì **có tiền là có quyền**.

Every time someone says it's impossible, someone else proves that money talks.

Cứ mỗi lần ai nói không thể, lại có người khác chứng minh rằng **có tiền là có quyền**.

It’s sad, but in this world, money talks louder than honesty.

Thật buồn, nhưng trên đời này, **có tiền là có quyền** hơn cả sự trung thực.