아무 단어나 입력하세요!

"money pit" in Vietnamese

hố tiềnthứ ngốn tiền

Definition

Đây là một đồ vật, dự án hoặc nơi tiêu tốn rất nhiều tiền liên tục mà dường như không bao giờ dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, ám chỉ sự tốn kém và gây bực bội, đặc biệt khi nói về nhà cửa, xe cộ hoặc dự án.

Examples

This old house is a real money pit.

Ngôi nhà cũ này đúng là một **hố tiền** thực sự.

My car turned out to be a money pit after all the repairs.

Chiếc xe của tôi sau tất cả các lần sửa đã trở thành một **hố tiền** thực sự.

The old swimming pool is a money pit for the community.

Bể bơi cũ là một **hố tiền** cho cộng đồng.

We thought the renovation would be simple, but this place is a total money pit.

Chúng tôi nghĩ việc sửa sang sẽ đơn giản, nhưng nơi này hóa ra là một **hố tiền** thật sự.

Every time I fix something, another problem pops up—what a money pit.

Cứ mỗi lần tôi sửa xong một cái gì đó thì lại có vấn đề mới—quả là một **hố tiền**.

Be careful buying old boats—they’re famous for being money pits.

Cẩn thận khi mua thuyền cũ – chúng nổi tiếng là **hố tiền** đấy.