"money is power" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn đạt ý người có tiền sẽ có được tầm ảnh hưởng, quyền kiểm soát và khả năng đạt được điều mình muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng như câu tục ngữ hoặc nhận xét trong bối cảnh xã hội, chính trị, kinh doanh. Có thể dùng để phê phán sự bất bình đẳng do tiền bạc mang lại.
Examples
Some people believe money is power in today’s world.
Một số người tin rằng **tiền là quyền lực** trong thế giới ngày nay.
The saying 'money is power' reminds us why wealthy people have influence.
Câu nói '**tiền là quyền lực**' nhắc nhở chúng ta vì sao người giàu lại có ảnh hưởng.
In business, many agree that money is power.
Trong kinh doanh, nhiều người đồng ý rằng **tiền là quyền lực**.
She got the job easily—well, money is power in this industry.
Cô ấy dễ dàng có được công việc—ở ngành này thì quả thật **tiền là quyền lực**.
Whenever I hear about corruption, I think, 'money is power,' unfortunately.
Mỗi khi nghe nói về tham nhũng, tôi lại nghĩ, '**tiền là quyền lực**', thật đáng tiếc.
You can’t ignore the fact that sometimes money is power, especially in politics.
Bạn không thể phủ nhận đôi lúc **tiền là quyền lực**, nhất là trong chính trị.