아무 단어나 입력하세요!

"money for old rope" in Vietnamese

tiền dễ kiếmtiền kiếm được dễ dàng

Definition

Một cách nói không trang trọng dùng để chỉ tiền kiếm được rất dễ dàng, thường cho công việc đơn giản hoặc không cần kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh, mang ý nghĩa tương tự 'easy money'. Không dùng cho các công việc khó hoặc cần kỹ năng cao.

Examples

Fixing the broken toy was money for old rope.

Sửa đồ chơi bị hỏng đúng là **tiền dễ kiếm**.

For Jenny, tutoring math is money for old rope.

Với Jenny, dạy kèm toán là **tiền dễ kiếm**.

Selling lemonade on a hot day is money for old rope.

Bán nước chanh vào ngày nóng là **tiền dễ kiếm**.

Honestly, proofreading these short emails is just money for old rope.

Thật ra, soát lỗi những email ngắn này đúng là **tiền dễ kiếm**.

He calls those consulting gigs money for old rope—no stress, great pay.

Anh ấy gọi mấy công việc tư vấn đó là **tiền dễ kiếm**—không áp lực mà lương lại cao.

If you know how to fix a printer, that's money for old rope around here.

Biết sửa máy in thì ở đây đúng là **tiền dễ kiếm**.