"monarchs" in Vietnamese
Definition
Quốc vương hoặc quân chủ là người đứng đầu và cai trị một đất nước, thường là vua hoặc hoàng hậu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng. 'monarchs' dùng cho cả vua và hoàng hậu, phù hợp cả nghĩa nam và nữ.
Examples
Monarchs often live in palaces.
**Quốc vương** thường sống trong cung điện.
Many countries used to have monarchs.
Nhiều quốc gia từng có các **quốc vương**.
Monarchs usually wear crowns.
**Quốc vương** thường đội vương miện.
Several European monarchs met to discuss climate change.
Một vài **quốc vương** châu Âu đã họp mặt để thảo luận về biến đổi khí hậu.
In stories, monarchs sometimes have magical powers.
Trong các câu chuyện, **quốc vương** đôi khi có sức mạnh kỳ diệu.
The traditions of old monarchs still influence society today.
Những truyền thống của các **quốc vương** xưa vẫn còn ảnh hưởng đến xã hội ngày nay.