아무 단어나 입력하세요!

"moms" in Vietnamese

các mẹ

Definition

Từ số nhiều của 'mẹ', dùng thân mật để chỉ nhiều người mẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘các mẹ’ thường dùng trong hội thoại thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Những cụm như 'các mẹ đơn thân', 'các mẹ đi làm' thường gặp.

Examples

The moms baked cookies for the class.

Các **mẹ** đã nướng bánh quy cho lớp.

There are three moms at the playground.

Có ba **mẹ** ở khu vui chơi.

A group of moms chatted while their kids played.

Một nhóm **mẹ** trò chuyện trong khi các con chơi.

All the moms love sharing parenting tips.

Tất cả các **mẹ** đều thích chia sẻ bí quyết nuôi con.

Do the moms want coffee or tea?

Các **mẹ** muốn uống cà phê hay trà?

Many moms came to the school meeting.

Nhiều **mẹ** đã đến buổi họp ở trường.