아무 단어나 입력하세요!

"mome" in Vietnamese

kẻ ngốckẻ khờ

Definition

Từ này chỉ người ngu ngốc hoặc khờ khạo, dễ bị lừa hoặc làm điều dại dột.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất cổ và không dùng cho hội thoại hằng ngày; chỉ gặp trong văn học hoặc hài hước.

Examples

He is such a mome for believing that silly story.

Anh ấy đúng là một **kẻ ngốc** khi tin câu chuyện ngớ ngẩn đó.

Don’t be a mome; think before you act.

Đừng làm **kẻ ngốc**, hãy suy nghĩ trước khi làm.

The mome forgot his own name!

Tên **ngốc** đó quên luôn cả tên mình!

You’d have to be a real mome to fall for that trick.

Phải là **kẻ ngốc** thực sự mới mắc bẫy đó.

They laughed and called him a mome after he slipped on the banana peel.

Họ cười và gọi anh ta là **kẻ ngốc** khi anh ấy trượt vỏ chuối.

Honestly, only a mome would forget the deadline again.

Thành thật mà nói, chỉ **kẻ ngốc** mới quên hạn chót thêm lần nữa.