"mom" in Vietnamese
mẹ
Definition
'Mẹ' là cách gọi gần gũi, thân mật dành cho người mẹ, phụ huynh nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mẹ' phù hợp sử dụng trong gia đình, thường ngày. Trang trọng hơn sẽ dùng 'mẫu thân' hoặc 'mẹ ruột'.
Examples
My mom cooks dinner every evening.
**Mẹ** tôi nấu bữa tối mỗi ngày.
I gave my mom a card for her birthday.
Tôi đã tặng **mẹ** một tấm thiệp vào sinh nhật.
The mom taught her children to read.
**Mẹ** dạy các con biết đọc.
Hey, mom, can I borrow the car tonight?
**Mẹ** ơi, tối nay con mượn xe được không?
Thanks, mom, for always being there for me.
Cảm ơn **mẹ** đã luôn ở bên con.
I called my mom to tell her the good news.
Tôi đã gọi cho **mẹ** để báo tin vui.