아무 단어나 입력하세요!

"moloch" in Vietnamese

Moloch

Definition

Moloch là tên một vị thần cổ đại đại diện cho sức mạnh tàn nhẫn, đòi hỏi những hy sinh lớn lao. Ngày nay, từ này dùng để chỉ bất kỳ hệ thống hay thực thể nào yêu cầu con người phải đánh đổi rất nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Moloch' thường được viết hoa khi nói về vị thần cổ xưa; chủ yếu dùng trong văn học, phê bình hoặc triết học để ám chỉ hệ thống tàn nhẫn như 'Moloch hiện đại.' Hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The novel describes the city as a modern Moloch.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả thành phố như một **Moloch** hiện đại.

Some critics call the system a kind of Moloch.

Một số nhà phê bình gọi hệ thống này là một dạng **Moloch**.

To feed the Moloch of progress, people often lose their work-life balance.

Để phục vụ **Moloch** của sự tiến bộ, con người thường mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

In some ancient stories, people sacrificed to Moloch.

Trong một số câu chuyện cổ, người ta đã tế lễ cho **Moloch**.

He talked about capitalism as a modern Moloch that devours everything.

Ông nói về chủ nghĩa tư bản như một **Moloch** hiện đại nuốt chửng mọi thứ.

Sometimes, bureaucracy can feel like a heartless Moloch.

Đôi khi bộ máy quan liêu có thể giống như một **Moloch** vô cảm.