"moloch" in Indonesian
Definition
Moloch là tên của một vị thần cổ đại tượng trưng cho quyền lực tàn nhẫn đòi hỏi sự hy sinh lớn. Ngày nay, có thể dùng từ này để chỉ bất kỳ hệ thống hoặc tổ chức nào yêu cầu con người phải hy sinh nhiều.
Usage Notes (Indonesian)
'Moloch' thường dùng trong văn chương, phê bình hay triết học để chỉ hệ thống tàn nhẫn (ví dụ: 'Moloch của chiến tranh'). Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The novel describes the city as a modern Moloch.
Tiểu thuyết mô tả thành phố như một **Moloch** hiện đại.
Some critics call the system a kind of Moloch.
Một số nhà phê bình gọi hệ thống này là một dạng **Moloch**.
To feed the Moloch of progress, people often lose their work-life balance.
Để nuôi dưỡng **Moloch** của tiến bộ, con người thường đánh mất sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
In some ancient stories, people sacrificed to Moloch.
Trong một số câu chuyện xưa, người ta đã hiến tế cho **Moloch**.
He talked about capitalism as a modern Moloch that devours everything.
Ông ấy nói về chủ nghĩa tư bản như một **Moloch** hiện đại nuốt chửng mọi thứ.
Sometimes, bureaucracy can feel like a heartless Moloch.
Đôi khi quan liêu có thể khiến người ta cảm thấy như một **Moloch** không có trái tim.