"molesting" in Vietnamese
Definition
Chạm vào hoặc quấy rối ai đó theo cách tình dục mà không có sự đồng ý, đặc biệt là trẻ em. Đây là hành vi phạm pháp nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trường hợp cực kỳ nghiêm trọng và mang tính pháp lý. Không dùng khi nói đến việc làm phiền thông thường; luôn có ý nghĩa về sự lạm dụng tình dục, nhất là trẻ em.
Examples
He was arrested for molesting a child.
Anh ta bị bắt vì đã **quấy rối tình dục** một đứa trẻ.
The police took action against him for molesting women on the bus.
Cảnh sát đã hành động chống lại anh ta vì **quấy rối tình dục** phụ nữ trên xe buýt.
The school has zero tolerance for molesting or harassing students.
Nhà trường hoàn toàn không khoan nhượng cho việc **quấy rối tình dục** hay bắt nạt học sinh.
They accused the coach of molesting several team members, and it went to court.
Họ buộc tội huấn luyện viên đã **lạm dụng tình dục** nhiều thành viên đội, và vụ việc đã ra tòa.
Any report of someone molesting children is taken extremely seriously by the authorities.
Bất kỳ báo cáo nào về việc ai đó **quấy rối tình dục** trẻ em đều được chính quyền xử lý rất nghiêm túc.
Rumors spread quickly after someone was caught molesting people in the park.
Tin đồn lan nhanh sau khi ai đó bị bắt vì **quấy rối tình dục** người trong công viên.