"molecular" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến phân tử, là phần nhỏ nhất của chất vẫn giữ được đầy đủ tính chất của nó. Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học để chỉ ở cấp độ rất nhỏ hoặc hoá học.
Usage Notes (Vietnamese)
'phân tử' thường chỉ dùng trong môi trường khoa học, học thuật hoặc kỹ thuật, đặc biệt khi nói về sinh học, hoá học, vật lý. Thường xuất hiện trong các cụm như 'molecular biology', 'molecular structure', 'molecular level'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Scientists study molecular changes in cells.
Các nhà khoa học nghiên cứu những thay đổi **phân tử** trong tế bào.
DNA has a molecular structure.
ADN có cấu trúc **phân tử**.
The study focuses on molecular biology.
Nghiên cứu này tập trung vào sinh học **phân tử**.
They used a molecular test to diagnose the infection quickly.
Họ đã sử dụng xét nghiệm **phân tử** để chẩn đoán nhanh nhiễm trùng.
Understanding the molecular makeup of water helps us learn about its properties.
Hiểu về cấu hình **phân tử** của nước giúp ta hiểu thêm về tính chất của nó.
Breakthroughs in molecular medicine are changing how we treat diseases.
Những tiến bộ trong y học **phân tử** đang thay đổi cách chúng ta điều trị bệnh.