"molded" in Vietnamese
Definition
Được tạo thành hoặc tạo hình trong khuôn, thường bằng cách rót vật liệu vào khuôn để tạo hình dạng mong muốn. Cũng có thể nói về tính cách hình thành do ảnh hưởng bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong kỹ thuật hoặc chế biến thực phẩm, như 'molded plastic', 'molded chocolate'. Cũng có thể dùng nói về sự hình thành nhân cách. Tiếng Anh Anh dùng 'moulded'.
Examples
The toy car is molded from plastic.
Chiếc ô tô đồ chơi này được **đúc** từ nhựa.
She made molded chocolates for the party.
Cô ấy đã làm những viên socola **được tạo hình** cho bữa tiệc.
The artist molded the clay into a vase.
Nghệ sĩ đã **nặn** đất sét thành một chiếc bình hoa.
His opinions were molded by his experiences growing up.
Quan điểm của anh ấy **được hình thành** nhờ những trải nghiệm khi lớn lên.
The seats are molded for extra comfort.
Ghế **được tạo hình** để tăng sự thoải mái.
I never realized how much we are molded by the people around us.
Tôi chưa bao giờ nhận ra chúng ta **được hình thành** nhiều thế nào bởi những người xung quanh.