아무 단어나 입력하세요!

"mol" in Vietnamese

mol

Definition

Mol là đơn vị trong hóa học dùng để đo lượng chất, tương ứng với khoảng 6,022 x 10²³ hạt (nguyên tử, phân tử hoặc ion).

Usage Notes (Vietnamese)

'Mol' chỉ dùng trong khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý. Luôn dùng với ý nghĩa là lượng cố định như đã nêu.

Examples

One mol of water contains about 6.022 x 10²³ molecules.

Một **mol** nước chứa khoảng 6,022 x 10²³ phân tử.

A mol is used to count atoms and molecules in chemistry.

**Mol** dùng để đếm nguyên tử và phân tử trong hóa học.

One mol of carbon means 6.022 x 10²³ carbon atoms.

Một **mol** cacbon nghĩa là có 6,022 x 10²³ nguyên tử cacbon.

How many atoms are in a mol of sodium?

Một **mol** natri có bao nhiêu nguyên tử?

Chemists always use the mol to make calculations easier.

Các nhà hóa học luôn dùng **mol** để việc tính toán trở nên dễ dàng hơn.

If you have one mol of anything, that's a truly huge number of particles.

Nếu bạn có một **mol** bất kỳ thứ gì, đó là một con số hạt thực sự khổng lồ.