아무 단어나 입력하세요!

"mogo" in Vietnamese

khoai mìsắnmogo (củ)

Definition

Mogo thường chỉ củ khoai mì hoặc đôi khi là khoai mỡ châu Phi, được ăn luộc, chiên hoặc nướng, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Đông Phi và Nam Á.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mogo’ là từ mượn từ tiếng Gujarati và Swahili, dùng chủ yếu trong cộng đồng Đông Phi và Nam Á. Thường chỉ ‘khoai mì’, đôi khi là ‘khoai mỡ’. Các món phổ biến: ‘fried mogo’, ‘mogo chips’. Ngoài những khu vực này từ này hiếm dùng.

Examples

We ate boiled mogo for dinner last night.

Tối qua chúng tôi ăn **mogo** luộc cho bữa tối.

You can fry mogo to make tasty snacks.

Bạn có thể chiên **mogo** để làm món ăn vặt ngon.

My grandmother loves roasted mogo with spices.

Bà tôi rất thích **mogo** nướng với gia vị.

Have you ever tried mogo chips? They're so crispy!

Bạn đã từng ăn **mogo** chiên giòn chưa? Nó rất giòn đấy!

Whenever I visit Nairobi, I always order spicy mogo from the street vendors.

Mỗi khi đến Nairobi, tôi đều gọi **mogo** cay từ các quầy hàng rong.

Some people eat mogo with coconut chutney for extra flavor.

Một số người ăn **mogo** với nước chấm dừa để thêm hương vị.