"moff" in Vietnamese
Definition
'moff' không phải là từ tiếng Anh chính thống. Nó có thể là tên gọi, thuật ngữ hư cấu hoặc đơn giản là viết sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong tiếng Anh tiêu chuẩn. Đôi khi ám chỉ nhân vật tưởng tượng, tên tài khoản online hoặc chỉ là âm vui đùa. Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi sử dụng.
Examples
I found the word 'moff' in a book, but I don't know what it means.
Tôi thấy từ '**moff**' trong một cuốn sách nhưng không biết nghĩa là gì.
Is 'moff' a real word?
'**moff**' có phải từ thật không?
He laughed and called his cat 'moff' just for fun.
Anh ấy cười và gọi con mèo của mình là '**moff**' chỉ cho vui.
Some fans know that a 'Moff' is a title in the Star Wars universe.
Một số fan biết '**Moff**' là danh hiệu trong vũ trụ Star Wars.
Her username online is 'moff', so everyone calls her that.
Tên tài khoản online của cô ấy là '**moff**', nên mọi người đều gọi cô ấy như vậy.
I thought 'moff' was a typo, but maybe it's from a game or a show?
Tôi nghĩ '**moff**' là một lỗi đánh máy, nhưng có lẽ nó đến từ một trò chơi hoặc chương trình nào đó?