아무 단어나 입력하세요!

"modulator" in Vietnamese

bộ điều chế

Definition

Đây là thiết bị hoặc bộ phận của hệ thống điện tử có chức năng thay đổi tín hiệu, thường dùng trong viễn thông để điều chỉnh cường độ hoặc tần số.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như điện tử, viễn thông, ví dụ 'bộ điều chế tần số', 'bộ điều chế tiếng nói'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The radio uses a modulator to send signals over long distances.

Đài phát thanh sử dụng **bộ điều chế** để truyền tín hiệu đi xa.

A modulator changes the strength or frequency of a signal.

Một **bộ điều chế** thay đổi cường độ hoặc tần số của tín hiệu.

The technician repaired the broken modulator in the device.

Kỹ thuật viên đã sửa **bộ điều chế** bị hỏng trong thiết bị.

Without a modulator, the TV signal would never reach your house clearly.

Không có **bộ điều chế**, tín hiệu TV sẽ không bao giờ đến nhà bạn một cách rõ ràng.

They had to replace the old modulator to improve the call quality.

Họ phải thay **bộ điều chế** cũ để cải thiện chất lượng cuộc gọi.

Some guitarists use a voice modulator for fun effects on stage.

Một số nghệ sĩ guitar dùng **bộ điều chế giọng nói** để tạo hiệu ứng vui trên sân khấu.