아무 단어나 입력하세요!

"modes" in Vietnamese

chế độkiểuphương thức

Definition

Những cách thức, phương pháp khác nhau để làm điều gì đó, hoặc chế độ cài đặt khác nhau trong thiết bị hoặc hệ thống. Cũng có thể chỉ kiểu dáng hoặc hình thức riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'chế độ' dùng cho cài đặt thiết bị (như điện thoại, máy ảnh), còn 'kiểu', 'phương thức' dùng nói về phong cách hoặc cách làm (ví dụ: 'các kiểu suy nghĩ'). Thường theo sau 'của' để chỉ loại.

Examples

Many phones have silent and airplane modes.

Nhiều điện thoại có **chế độ** im lặng và máy bay.

She used different modes of transportation to travel.

Cô ấy đã dùng nhiều **kiểu** phương tiện giao thông để đi lại.

There are several modes in this video game.

Có nhiều **chế độ** khác nhau trong trò chơi điện tử này.

Switch to dark mode if the screen is too bright for your eyes.

Hãy chuyển sang **chế độ** tối nếu màn hình quá sáng.

People have different modes of thinking when solving problems.

Mỗi người có **kiểu** suy nghĩ khác nhau khi giải quyết vấn đề.

The camera automatically changes modes based on the lighting.

Máy ảnh tự động thay đổi **chế độ** dựa vào ánh sáng.