"moderately" in Vietnamese
Definition
Ở mức độ vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trước tính từ hoặc động từ như 'moderately priced', 'eat moderately'. Đây là từ trung tính, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
The soup is moderately hot, so you can eat it now.
Canh này **vừa phải** nóng, bạn có thể ăn ngay bây giờ.
He exercises moderately to stay healthy.
Anh ấy tập thể dục **vừa phải** để giữ sức khỏe.
This chair is moderately comfortable.
Cái ghế này **vừa phải** thoải mái.
He's only moderately interested in sports, so he doesn't watch all the games.
Anh ấy chỉ **vừa phải** quan tâm đến thể thao nên không xem hết các trận đấu.
Try to drink wine moderately at parties.
Hãy cố gắng uống rượu **vừa phải** ở các bữa tiệc.
The movie was moderately entertaining—not amazing, but not boring either.
Bộ phim **vừa phải** thú vị—không quá xuất sắc nhưng cũng không chán.