아무 단어나 입력하세요!

"mockingly" in Vietnamese

chế nhạomỉa mai

Definition

Cách nói hoặc hành động để chế nhạo, làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc bị coi thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện với các động từ như 'nói', 'cười', 'bắt chước'; mang ý xúc phạm hoặc coi thường, không chỉ là trêu đùa bình thường.

Examples

He repeated my answer mockingly.

Anh ấy lặp lại câu trả lời của tôi một cách **chế nhạo**.

She laughed mockingly at my mistake.

Cô ấy cười **chế nhạo** khi tôi mắc lỗi.

The children imitated the teacher mockingly.

Bọn trẻ **chế nhạo** bắt chước cô giáo.

"Oh, you’re so smart," he said mockingly as he rolled his eyes.

"Ồ, thông minh quá nhỉ," anh ta nói **mỉa mai** và đảo mắt.

She mockingly mimicked his accent during the argument.

Cô ấy **chế nhạo** bắt chước giọng của anh ấy trong lúc tranh cãi.

When I stumbled, my brother clapped mockingly and bowed.

Khi tôi vấp ngã, anh trai tôi **chế nhạo** vỗ tay và cúi chào.