"mobsters" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những người tham gia vào các băng nhóm tội phạm có tổ chức, thường dính líu đến các hoạt động phi pháp như đánh bạc, tống tiền hoặc buôn lậu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tay súng’ hoặc ‘thành viên băng đảng’ thường dùng trong phim, sách về mafia Mỹ xưa, không dùng cho tội phạm thông thường.
Examples
The police tried to catch the mobsters in the city.
Cảnh sát đã cố gắng bắt các **tay súng** trong thành phố.
Many mobsters work together as part of a group.
Nhiều **tay súng** làm việc cùng nhau trong một nhóm.
Old movies often show mobsters in dark suits.
Phim cổ điển thường cho thấy các **tay súng** mặc vest tối màu.
After dark, the mobsters met at their secret club.
Sau khi trời tối, các **tay súng** gặp ở câu lạc bộ bí mật của họ.
He looked like one of those classic movie mobsters with his hat and cigar.
Anh ta trông giống như một **tay súng** trong phim cũ với mũ và xì gà.
Everyone knew the restaurant was run by local mobsters.
Ai cũng biết nhà hàng đó do các **tay súng** địa phương điều hành.