아무 단어나 입력하세요!

"mobilization" in Vietnamese

huy động

Definition

Quá trình chuẩn bị và tổ chức con người hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể, nhất là trong tình huống khẩn cấp, phong trào xã hội hoặc chiến tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành như 'huy động quân đội', 'huy động cộng đồng', 'huy động khẩn cấp'; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The army began the mobilization of its troops.

Quân đội đã bắt đầu **huy động** quân lính của mình.

There was a quick mobilization during the hurricane.

Đã có **huy động** nhanh chóng trong cơn bão.

Community mobilization helps solve local problems.

**Huy động** cộng đồng giúp giải quyết các vấn đề địa phương.

Large-scale mobilization can bring a country together in times of crisis.

**Huy động** quy mô lớn có thể gắn kết cả nước vào thời điểm khủng hoảng.

Organizers focused on the mobilization of volunteers for the clean-up event.

Ban tổ chức tập trung vào việc **huy động** tình nguyện viên cho sự kiện dọn dẹp.

After the earthquake, the government announced immediate mobilization of resources.

Sau trận động đất, chính phủ đã thông báo **huy động** nguồn lực ngay lập tức.