"mobilised" in Vietnamese
Definition
Tổ chức hoặc huy động người hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể, thường là trong bối cảnh quân sự, khẩn cấp, hoặc tổ chức xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, thường dùng trong các bối cảnh quân đội, khẩn cấp hoặc trong các tổ chức. Dùng với từ như 'lực lượng', 'nguồn lực', 'cộng đồng'.
Examples
The army was quickly mobilised after the warning.
Sau cảnh báo, quân đội đã được **huy động** ngay lập tức.
Doctors were mobilised to help with the disaster.
Các bác sĩ đã được **huy động** để giúp đỡ thảm họa.
Resources were mobilised to build temporary shelters.
Nguồn lực đã được **huy động** để xây dựng những nơi trú ẩn tạm thời.
After the flood, the whole community mobilised to clean up.
Sau trận lũ, cả cộng đồng đã **huy động** để dọn dẹp.
The campaign mobilised thousands of volunteers online.
Chiến dịch đã **huy động** hàng nghìn tình nguyện viên trực tuyến.
Local leaders mobilised support for the injured family.
Các lãnh đạo địa phương đã **huy động** sự ủng hộ cho gia đình bị thương.