아무 단어나 입력하세요!

"mobilise" in Vietnamese

huy độngtổ chức (để hành động)

Definition

Tập hợp hoặc tổ chức con người hay nguồn lực để thực hiện một nhiệm vụ quan trọng như trong tình huống khẩn cấp, biểu tình hoặc chiến tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, quy mô lớn (quân đội, tổ chức, cộng đồng). Phổ biến với cụm như 'huy động sự ủng hộ', 'huy động nguồn lực', 'huy động quân đội'. Không dùng cho các việc nhỏ hàng ngày.

Examples

The government decided to mobilise the army during the crisis.

Trong lúc khủng hoảng, chính phủ đã **huy động** quân đội.

We need to mobilise all our resources to finish this project on time.

Chúng ta cần **huy động** tất cả nguồn lực để hoàn thành dự án này đúng hạn.

The community tried to mobilise volunteers for the clean-up.

Cộng đồng đã cố gắng **huy động** tình nguyện viên cho việc dọn dẹp.

It wasn’t easy to mobilise so many people for the protest, but social media helped a lot.

Không dễ để **huy động** nhiều người tham gia biểu tình, nhưng mạng xã hội đã giúp rất nhiều.

She’s good at mobilising support whenever there’s a problem at work.

Cô ấy rất giỏi **huy động** sự ủng hộ mỗi khi có vấn đề ở chỗ làm.

After the disaster, local leaders quickly mobilised help for affected families.

Sau thảm họa, các lãnh đạo địa phương đã nhanh chóng **huy động** trợ giúp cho các gia đình bị ảnh hưởng.