"mobiles" in Vietnamese
Definition
‘Mobiles’ thường có nghĩa là các điện thoại di động, nhưng cũng có thể chỉ đồ trang trí treo chuyển động trên không. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ‘mobiles’ về điện thoại di động phổ biến hơn cả. Khi nói về nghệ thuật/trang trí thì ‘mobiles’ là vật trang trí treo. Nên chú ý đến từ xung quanh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
Many people use their mobiles to check the news.
Nhiều người dùng **điện thoại di động** để xem tin tức.
Please turn off your mobiles during the movie.
Làm ơn tắt **điện thoại di động** của bạn khi xem phim.
The baby's room has colorful mobiles hanging from the ceiling.
Phòng em bé có nhiều **vật treo trang trí** đầy màu sắc treo từ trần nhà.
Most teenagers can’t imagine life without their mobiles these days.
Hầu hết các thiếu niên ngày nay không thể tưởng tượng cuộc sống thiếu **điện thoại di động**.
I saw some beautiful handmade mobiles at the art fair.
Tôi đã thấy vài **vật treo trang trí** thủ công tuyệt đẹp ở hội chợ nghệ thuật.
Can you put all the mobiles on silent for the meeting, please?
Bạn có thể chuyển tất cả **điện thoại di động** sang chế độ im lặng cho buổi họp không?