"mixers" in Vietnamese
Definition
Từ này có thể chỉ các loại máy trộn, đồ uống không cồn dùng để pha cocktail, hoặc các sự kiện giao lưu kết bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Máy trộn thường nói riêng trong bếp, nước không cồn pha cocktail luôn dùng số nhiều, sự kiện giao lưu thường dành cho cả công ty hay nhóm mới.
Examples
We bought two new mixers for the kitchen.
Chúng tôi đã mua hai **máy trộn** mới cho nhà bếp.
Lemonade and cola are common mixers for drinks.
Nước chanh và coca là những **nước pha** phổ biến cho đồ uống.
The company hosted two mixers last month for new employees.
Công ty đã tổ chức hai **sự kiện giao lưu** tháng trước cho nhân viên mới.
Do you have any mixers left for the party tonight?
Bạn còn **nước pha** nào cho bữa tiệc tối nay không?
Most cocktails need one or two different mixers.
Hầu hết cocktail cần một hoặc hai loại **nước pha** khác nhau.
He collects vintage mixers from the 1950s.
Anh ấy sưu tập các **máy trộn** cổ điển từ những năm 1950.