"mixed up in" in Vietnamese
Definition
Bị tham gia hoặc dính líu vào một chuyện rắc rối hay phức tạp nào đó mà thường không mong muốn. Đa số dùng cho tình huống tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, rắc rối, không chủ động. Không dùng cho điều tích cực; hãy dùng 'involved in' trong trường hợp đó.
Examples
He got mixed up in a fight at school.
Anh ấy đã **bị dính líu** vào một vụ đánh nhau ở trường.
She doesn't want to be mixed up in any trouble.
Cô ấy không muốn **bị dính líu** vào bất kỳ rắc rối nào.
Were you mixed up in the accident?
Bạn đã **bị dính líu** vào vụ tai nạn đó à?
I had no idea I was getting mixed up in something illegal.
Tôi không hề biết mình đang **bị dính líu** vào chuyện phi pháp.
Somehow, he always ends up mixed up in drama.
Bằng cách nào đó, anh ấy luôn **bị dính líu** vào những chuyện rắc rối.
You don't want to get mixed up in their problems—trust me.
Bạn không nên **bị dính líu** vào vấn đề của họ—tin tôi đi.