아무 단어나 입력하세요!

"mix with" in Vietnamese

trộn vớihòa nhập với

Definition

Kết hợp một thứ với thứ khác để tạo thành hỗn hợp, hoặc tham gia, giao lưu với nhóm người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'mix with' dùng cả khi trộn vật chất (như 'mix sugar with water') lẫn khi hòa nhập xã hội (như 'mix with strangers'). Trong ngữ cảnh xã hội, nhấn mạnh việc tham gia, tương tác, không chỉ đơn thuần có mặt.

Examples

Please mix with water before drinking.

Vui lòng **trộn với** nước trước khi uống.

Do not mix with other cleaning products.

Không được **trộn với** các sản phẩm tẩy rửa khác.

It's hard for him to mix with new people.

Anh ấy khó **hòa nhập với** người mới.

I like to mix with people from different cultures.

Tôi thích **hòa nhập với** những người từ các nền văn hóa khác nhau.

This paint won't mix with oil-based paint.

Loại sơn này sẽ không **trộn với** sơn gốc dầu.

She finds it easy to mix with any crowd.

Cô ấy dễ dàng **hòa nhập với** bất kỳ nhóm nào.